Lượt truy cập: Counters
Online: 161


  TỪ ĐIỂN Y HỌC    Giới thiệu    Hướng dẫn sử dụng    Medical Dictionaries Online

Loại từ điển:
  Theo chữ cái
A   B   C   D   E   F   G   H   I   J   K   L   M   N   O   P   Q   R   S   T   U   V   W   X   Y   Z  
  Từ bắt đầu bằng J
jacaranda | jackknife position | jacksonian epilepsy | jacobson canal | jacobson cartilage | Jacobson nerve | jactatio | jaculiferous | jalap resin | jamais vu | janiceps | japanese b encephalitis | japanese flood fever | Japnese B encephalitis virus | jardinieøre | jargonaphasia | jatropha | jatropha manihot | javellization | jaw jerk | jaw movement | jaw reflex | jecoral tone | jecorize | jecur | jejun | jejunal | jejunal artery | jejunal biopsy | jejunal dumping | jejunal ulcer | jejunal vein | jejunitis | jejunocecostomy | jejunocolostomy | jejuno-ileitis | jejuno-ileostomy | jejunojejunostomy | jejunolleostomy | jejunorrhaphy | jejunostomy | jejunotomy | Jelunostomy | Jennerinan vaccination | jennerization | Jevenile arrhythmia | jock-strap | joint capsule | joint crepitus | joint meniscus |
1 | 2 |
jejuno-ileitis Viêm hỗng hồi tràng
jejuno-ileostomy (thủ thuật) mở thông hỗng hồi tràng
jejunojejunostomy (thủ thuật) nối hỗng-hỗng tràng
jejunolleostomy thủ thuật nối hổng-hồì tràng.
jejunorrhaphy (thủ thuật) khâu hỗng tràng
jejunostomy (thủ thuật) mở thông hỗng tràng
jejunotomy (thủ thuật) mở hổng tràng
jejun prefix. chỉ hổng tràng.
jejunal (thuộc) hỗng tràng, ruột chay.
jejunal artery Động mạch hổng tràng
jejunal biopsy sinh thiết hổng tràng
jejunal dumping (sự) tháo nhanh vào hồi tràng
jejunal ulcer loét hổng tràng
jejunal vein tĩnh mạch hỗng tràng
jejunitis Viêm hỗng tràng
jejunocecostomy (thủ thuật) mở thông hỗng manh tràng
jejunocolostomy (thủ thuật) mở thông hỗng kết tràng

Cập nhật từ điển-Từ của bạn đóng góp sẽ được quản trị duyệt đưa vào CSDL