Lượt truy cập: Counters
Online: 126


  TỪ ĐIỂN Y HỌC    Giới thiệu    Hướng dẫn sử dụng    Medical Dictionaries Online

Loại từ điển:
  Theo chữ cái
A   B   C   D   E   F   G   H   I   J   K   L   M   N   O   P   Q   R   S   T   U   V   W   X   Y   Z  
  Từ bắt đầu bằng R
R strain | R wave | R(S-T) segment | raâle | rabbetting | rabbia | rabbit fever | rabiate | rabic | rabicidal | rabies canina | rabies felina | rabies vaccine | rabies vaccine vacxin | rabies virus | rabietic | rabific | rabiform | rabigenic | Rabiss | racemate | racemic | racemic form | racemization | racemized protein | racemose aneurysm | racemose gland | Rachi- | rachial | rachialgia | rachianalgesia | rachianesthesia | Rachianovesthesia | rachicentesis | rachidial | rachidian | rachilysis | rachiocampsis | rachiocentesis | rachiocyphosis | rachiodynia | rachiometer | rachiomyelitis | rachiopagus | rachioparalysis | rachiopathy | rachioplegia | rachioscoliosis | rachiotomy | rachipagus |
1 | 2 |
rachioplegia Liệt cột sống

Cập nhật từ điển-Từ của bạn đóng góp sẽ được quản trị duyệt đưa vào CSDL